Chuyển đổi CVE sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi CVE sang TMT
| CVE [Cape Verdean Escudo] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000366 TMT |
| 0.10 CVE | 0.003664 TMT |
| 1 CVE | 0.0366 TMT |
| 2 CVE | 0.0733 TMT |
| 3 CVE | 0.1099 TMT |
| 5 CVE | 0.1832 TMT |
| 10 CVE | 0.3664 TMT |
| 20 CVE | 0.7328 TMT |
| 50 CVE | 1.83 TMT |
| 100 CVE | 3.66 TMT |
| 1000 CVE | 36.64 TMT |
Cách chuyển đổi CVE sang TMT
1 CVE = 0.036641 TMT
1 TMT = 27.29 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang TMT:
15 CVE = 15 × 0.036641 TMT = 0.549621 TMT