Chuyển đổi CVE sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi CVE sang TMT
| CVE [Cape Verdean Escudo] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000356 TMT |
| 0.10 CVE | 0.003558 TMT |
| 1 CVE | 0.0356 TMT |
| 2 CVE | 0.0712 TMT |
| 3 CVE | 0.1068 TMT |
| 5 CVE | 0.1779 TMT |
| 10 CVE | 0.3558 TMT |
| 20 CVE | 0.7117 TMT |
| 50 CVE | 1.78 TMT |
| 100 CVE | 3.56 TMT |
| 1000 CVE | 35.58 TMT |
Cách chuyển đổi CVE sang TMT
1 CVE = 0.035585 TMT
1 TMT = 28.10 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang TMT:
15 CVE = 15 × 0.035585 TMT = 0.533768 TMT