Chuyển đổi CVE sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi CVE sang GBP
| CVE [Cape Verdean Escudo] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000076 GBP |
| 0.10 CVE | 0.000758 GBP |
| 1 CVE | 0.007578 GBP |
| 2 CVE | 0.0152 GBP |
| 3 CVE | 0.0227 GBP |
| 5 CVE | 0.0379 GBP |
| 10 CVE | 0.0758 GBP |
| 20 CVE | 0.1516 GBP |
| 50 CVE | 0.3789 GBP |
| 100 CVE | 0.7578 GBP |
| 1000 CVE | 7.58 GBP |
Cách chuyển đổi CVE sang GBP
1 CVE = 0.007578 GBP
1 GBP = 131.95 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang GBP:
15 CVE = 15 × 0.007578 GBP = 0.113677 GBP