Chuyển đổi CVE sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi CVE sang RON
| CVE [Cape Verdean Escudo] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000477 RON |
| 0.10 CVE | 0.004770 RON |
| 1 CVE | 0.0477 RON |
| 2 CVE | 0.0954 RON |
| 3 CVE | 0.1431 RON |
| 5 CVE | 0.2385 RON |
| 10 CVE | 0.4770 RON |
| 20 CVE | 0.9540 RON |
| 50 CVE | 2.38 RON |
| 100 CVE | 4.77 RON |
| 1000 CVE | 47.70 RON |
Cách chuyển đổi CVE sang RON
1 CVE = 0.047699 RON
1 RON = 20.96 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang RON:
15 CVE = 15 × 0.047699 RON = 0.715492 RON