Chuyển đổi CVE sang NZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị NZD [New Zealand Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
NZD
Định nghĩa: NZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: New Zealand.
Bảng chuyển đổi CVE sang NZD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | NZD [New Zealand Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000181 NZD |
| 0.10 CVE | 0.001809 NZD |
| 1 CVE | 0.0181 NZD |
| 2 CVE | 0.0362 NZD |
| 3 CVE | 0.0543 NZD |
| 5 CVE | 0.0905 NZD |
| 10 CVE | 0.1809 NZD |
| 20 CVE | 0.3618 NZD |
| 50 CVE | 0.9045 NZD |
| 100 CVE | 1.81 NZD |
| 1000 CVE | 18.09 NZD |
Cách chuyển đổi CVE sang NZD
1 CVE = 0.018091 NZD
1 NZD = 55.28 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang NZD:
15 CVE = 15 × 0.018091 NZD = 0.271363 NZD