Chuyển đổi CVE sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CVE [Cape Verdean Escudo]
KHR [Cambodian Riel]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi CVE sang KHR

CVE [Cape Verdean Escudo] KHR [Cambodian Riel]
0.01 CVE 0.4150 KHR
0.10 CVE 4.15 KHR
1 CVE 41.50 KHR
2 CVE 83.00 KHR
3 CVE 124.50 KHR
5 CVE 207.50 KHR
10 CVE 415.00 KHR
20 CVE 829.99 KHR
50 CVE 2075 KHR
100 CVE 4150 KHR
1000 CVE 41500 KHR

Cách chuyển đổi CVE sang KHR

1 CVE = 41.50 KHR

1 KHR = 0.024097 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang KHR:
15 CVE = 15 × 41.50 KHR = 622.49 KHR

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.