Chuyển đổi CVE sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CVE [Cape Verdean Escudo]
KHR [Cambodian Riel]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi CVE sang KHR

CVE [Cape Verdean Escudo] KHR [Cambodian Riel]
0.01 CVE 0.4222 KHR
0.10 CVE 4.22 KHR
1 CVE 42.22 KHR
2 CVE 84.44 KHR
3 CVE 126.66 KHR
5 CVE 211.09 KHR
10 CVE 422.19 KHR
20 CVE 844.38 KHR
50 CVE 2111 KHR
100 CVE 4222 KHR
1000 CVE 42219 KHR

Cách chuyển đổi CVE sang KHR

1 CVE = 42.22 KHR

1 KHR = 0.023686 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang KHR:
15 CVE = 15 × 42.22 KHR = 633.28 KHR

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.