Chuyển đổi CVE sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi CVE sang TWD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.003335 TWD |
| 0.10 CVE | 0.0334 TWD |
| 1 CVE | 0.3335 TWD |
| 2 CVE | 0.6671 TWD |
| 3 CVE | 1.00 TWD |
| 5 CVE | 1.67 TWD |
| 10 CVE | 3.34 TWD |
| 20 CVE | 6.67 TWD |
| 50 CVE | 16.68 TWD |
| 100 CVE | 33.35 TWD |
| 1000 CVE | 333.53 TWD |
Cách chuyển đổi CVE sang TWD
1 CVE = 0.333529 TWD
1 TWD = 3.00 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang TWD:
15 CVE = 15 × 0.333529 TWD = 5.00 TWD