Chuyển đổi CVE sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi CVE sang HUF
| CVE [Cape Verdean Escudo] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.0331 HUF |
| 0.10 CVE | 0.3305 HUF |
| 1 CVE | 3.31 HUF |
| 2 CVE | 6.61 HUF |
| 3 CVE | 9.92 HUF |
| 5 CVE | 16.53 HUF |
| 10 CVE | 33.05 HUF |
| 20 CVE | 66.10 HUF |
| 50 CVE | 165.25 HUF |
| 100 CVE | 330.51 HUF |
| 1000 CVE | 3305 HUF |
Cách chuyển đổi CVE sang HUF
1 CVE = 3.31 HUF
1 HUF = 0.302563 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang HUF:
15 CVE = 15 × 3.31 HUF = 49.58 HUF