Chuyển đổi CVE sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CVE sang QAR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000372 QAR |
| 0.10 CVE | 0.003721 QAR |
| 1 CVE | 0.0372 QAR |
| 2 CVE | 0.0744 QAR |
| 3 CVE | 0.1116 QAR |
| 5 CVE | 0.1860 QAR |
| 10 CVE | 0.3721 QAR |
| 20 CVE | 0.7442 QAR |
| 50 CVE | 1.86 QAR |
| 100 CVE | 3.72 QAR |
| 1000 CVE | 37.21 QAR |
Cách chuyển đổi CVE sang QAR
1 CVE = 0.037209 QAR
1 QAR = 26.87 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang QAR:
15 CVE = 15 × 0.037209 QAR = 0.558142 QAR