Chuyển đổi CVE sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CVE sang QAR
| CVE [Cape Verdean Escudo] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000380 QAR |
| 0.10 CVE | 0.003795 QAR |
| 1 CVE | 0.0380 QAR |
| 2 CVE | 0.0759 QAR |
| 3 CVE | 0.1139 QAR |
| 5 CVE | 0.1898 QAR |
| 10 CVE | 0.3795 QAR |
| 20 CVE | 0.7590 QAR |
| 50 CVE | 1.90 QAR |
| 100 CVE | 3.80 QAR |
| 1000 CVE | 37.95 QAR |
Cách chuyển đổi CVE sang QAR
1 CVE = 0.037951 QAR
1 QAR = 26.35 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang QAR:
15 CVE = 15 × 0.037951 QAR = 0.569261 QAR