Chuyển đổi CVE sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi CVE sang RWF
| CVE [Cape Verdean Escudo] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.1500 RWF |
| 0.10 CVE | 1.50 RWF |
| 1 CVE | 15.00 RWF |
| 2 CVE | 29.99 RWF |
| 3 CVE | 44.99 RWF |
| 5 CVE | 74.99 RWF |
| 10 CVE | 149.97 RWF |
| 20 CVE | 299.94 RWF |
| 50 CVE | 749.86 RWF |
| 100 CVE | 1500 RWF |
| 1000 CVE | 14997 RWF |
Cách chuyển đổi CVE sang RWF
1 CVE = 15.00 RWF
1 RWF = 0.066679 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang RWF:
15 CVE = 15 × 15.00 RWF = 224.96 RWF