Chuyển đổi CVE sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi CVE sang KYD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000085 KYD |
| 0.10 CVE | 0.000850 KYD |
| 1 CVE | 0.008505 KYD |
| 2 CVE | 0.0170 KYD |
| 3 CVE | 0.0255 KYD |
| 5 CVE | 0.0425 KYD |
| 10 CVE | 0.0850 KYD |
| 20 CVE | 0.1701 KYD |
| 50 CVE | 0.4252 KYD |
| 100 CVE | 0.8505 KYD |
| 1000 CVE | 8.50 KYD |
Cách chuyển đổi CVE sang KYD
1 CVE = 0.008505 KYD
1 KYD = 117.58 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang KYD:
15 CVE = 15 × 0.008505 KYD = 0.127573 KYD