Chuyển đổi CVE sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi CVE sang KYD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000087 KYD |
| 0.10 CVE | 0.000868 KYD |
| 1 CVE | 0.008677 KYD |
| 2 CVE | 0.0174 KYD |
| 3 CVE | 0.0260 KYD |
| 5 CVE | 0.0434 KYD |
| 10 CVE | 0.0868 KYD |
| 20 CVE | 0.1735 KYD |
| 50 CVE | 0.4338 KYD |
| 100 CVE | 0.8677 KYD |
| 1000 CVE | 8.68 KYD |
Cách chuyển đổi CVE sang KYD
1 CVE = 0.008677 KYD
1 KYD = 115.25 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang KYD:
15 CVE = 15 × 0.008677 KYD = 0.130150 KYD