Chuyển đổi CVE sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi CVE sang AFN
| CVE [Cape Verdean Escudo] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.006719 AFN |
| 0.10 CVE | 0.0672 AFN |
| 1 CVE | 0.6719 AFN |
| 2 CVE | 1.34 AFN |
| 3 CVE | 2.02 AFN |
| 5 CVE | 3.36 AFN |
| 10 CVE | 6.72 AFN |
| 20 CVE | 13.44 AFN |
| 50 CVE | 33.59 AFN |
| 100 CVE | 67.19 AFN |
| 1000 CVE | 671.88 AFN |
Cách chuyển đổi CVE sang AFN
1 CVE = 0.671875 AFN
1 AFN = 1.49 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang AFN:
15 CVE = 15 × 0.671875 AFN = 10.08 AFN