Chuyển đổi CVE sang BZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BZD [Belize Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
Bảng chuyển đổi CVE sang BZD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BZD [Belize Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000204 BZD |
| 0.10 CVE | 0.002042 BZD |
| 1 CVE | 0.0204 BZD |
| 2 CVE | 0.0408 BZD |
| 3 CVE | 0.0613 BZD |
| 5 CVE | 0.1021 BZD |
| 10 CVE | 0.2042 BZD |
| 20 CVE | 0.4084 BZD |
| 50 CVE | 1.02 BZD |
| 100 CVE | 2.04 BZD |
| 1000 CVE | 20.42 BZD |
Cách chuyển đổi CVE sang BZD
1 CVE = 0.020421 BZD
1 BZD = 48.97 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BZD:
15 CVE = 15 × 0.020421 BZD = 0.306311 BZD