Chuyển đổi CVE sang BZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị BZD [Belize Dollar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
Bảng chuyển đổi CVE sang BZD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | BZD [Belize Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000210 BZD |
| 0.10 CVE | 0.002104 BZD |
| 1 CVE | 0.0210 BZD |
| 2 CVE | 0.0421 BZD |
| 3 CVE | 0.0631 BZD |
| 5 CVE | 0.1052 BZD |
| 10 CVE | 0.2104 BZD |
| 20 CVE | 0.4208 BZD |
| 50 CVE | 1.05 BZD |
| 100 CVE | 2.10 BZD |
| 1000 CVE | 21.04 BZD |
Cách chuyển đổi CVE sang BZD
1 CVE = 0.021040 BZD
1 BZD = 47.53 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang BZD:
15 CVE = 15 × 0.021040 BZD = 0.315594 BZD