Chuyển đổi CVE sang UAH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
CVE [Cape Verdean Escudo]
UAH [Ukrainian Hryvnia]

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

Bảng chuyển đổi CVE sang UAH

CVE [Cape Verdean Escudo] UAH [Ukrainian Hryvnia]
0.01 CVE 0.004648 UAH
0.10 CVE 0.0465 UAH
1 CVE 0.4648 UAH
2 CVE 0.9296 UAH
3 CVE 1.39 UAH
5 CVE 2.32 UAH
10 CVE 4.65 UAH
20 CVE 9.30 UAH
50 CVE 23.24 UAH
100 CVE 46.48 UAH
1000 CVE 464.78 UAH

Cách chuyển đổi CVE sang UAH

1 CVE = 0.464784 UAH

1 UAH = 2.15 CVE

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CVE sang UAH:
15 CVE = 15 × 0.464784 UAH = 6.97 UAH

Chuyển đổi CVE sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.