Chuyển đổi CVE sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi CVE sang MKD
| CVE [Cape Verdean Escudo] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.005580 MKD |
| 0.10 CVE | 0.0558 MKD |
| 1 CVE | 0.5580 MKD |
| 2 CVE | 1.12 MKD |
| 3 CVE | 1.67 MKD |
| 5 CVE | 2.79 MKD |
| 10 CVE | 5.58 MKD |
| 20 CVE | 11.16 MKD |
| 50 CVE | 27.90 MKD |
| 100 CVE | 55.80 MKD |
| 1000 CVE | 558.02 MKD |
Cách chuyển đổi CVE sang MKD
1 CVE = 0.558019 MKD
1 MKD = 1.79 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang MKD:
15 CVE = 15 × 0.558019 MKD = 8.37 MKD