Chuyển đổi CVE sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CVE [Cape Verdean Escudo] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi CVE sang TND
| CVE [Cape Verdean Escudo] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CVE | 0.000305 TND |
| 0.10 CVE | 0.003050 TND |
| 1 CVE | 0.0305 TND |
| 2 CVE | 0.0610 TND |
| 3 CVE | 0.0915 TND |
| 5 CVE | 0.1525 TND |
| 10 CVE | 0.3050 TND |
| 20 CVE | 0.6100 TND |
| 50 CVE | 1.52 TND |
| 100 CVE | 3.05 TND |
| 1000 CVE | 30.50 TND |
Cách chuyển đổi CVE sang TND
1 CVE = 0.030499 TND
1 TND = 32.79 CVE
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CVE sang TND:
15 CVE = 15 × 0.030499 TND = 0.457490 TND