Chuyển đổi QAR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi QAR sang UZS
| QAR [Qatari Rial] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 32.28 UZS |
| 0.10 QAR | 322.77 UZS |
| 1 QAR | 3228 UZS |
| 2 QAR | 6455 UZS |
| 3 QAR | 9683 UZS |
| 5 QAR | 16138 UZS |
| 10 QAR | 32277 UZS |
| 20 QAR | 64554 UZS |
| 50 QAR | 161385 UZS |
| 100 QAR | 322770 UZS |
| 1000 QAR | 3227699 UZS |
Cách chuyển đổi QAR sang UZS
1 QAR = 3228 UZS
1 UZS = 0.000310 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang UZS:
15 QAR = 15 × 3228 UZS = 48415 UZS