Chuyển đổi QAR sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi QAR sang CUP
| QAR [Qatari Rial] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0710 CUP |
| 0.10 QAR | 0.7102 CUP |
| 1 QAR | 7.10 CUP |
| 2 QAR | 14.20 CUP |
| 3 QAR | 21.30 CUP |
| 5 QAR | 35.51 CUP |
| 10 QAR | 71.02 CUP |
| 20 QAR | 142.03 CUP |
| 50 QAR | 355.08 CUP |
| 100 QAR | 710.16 CUP |
| 1000 QAR | 7102 CUP |
Cách chuyển đổi QAR sang CUP
1 QAR = 7.10 CUP
1 CUP = 0.140813 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang CUP:
15 QAR = 15 × 7.10 CUP = 106.52 CUP