Chuyển đổi QAR sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi QAR sang CUP
| QAR [Qatari Rial] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0707 CUP |
| 0.10 QAR | 0.7068 CUP |
| 1 QAR | 7.07 CUP |
| 2 QAR | 14.14 CUP |
| 3 QAR | 21.20 CUP |
| 5 QAR | 35.34 CUP |
| 10 QAR | 70.68 CUP |
| 20 QAR | 141.36 CUP |
| 50 QAR | 353.39 CUP |
| 100 QAR | 706.78 CUP |
| 1000 QAR | 7068 CUP |
Cách chuyển đổi QAR sang CUP
1 QAR = 7.07 CUP
1 CUP = 0.141486 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang CUP:
15 QAR = 15 × 7.07 CUP = 106.02 CUP