Chuyển đổi QAR sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi QAR sang LKR
| QAR [Qatari Rial] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.9127 LKR |
| 0.10 QAR | 9.13 LKR |
| 1 QAR | 91.27 LKR |
| 2 QAR | 182.54 LKR |
| 3 QAR | 273.81 LKR |
| 5 QAR | 456.35 LKR |
| 10 QAR | 912.70 LKR |
| 20 QAR | 1825 LKR |
| 50 QAR | 4563 LKR |
| 100 QAR | 9127 LKR |
| 1000 QAR | 91270 LKR |
Cách chuyển đổi QAR sang LKR
1 QAR = 91.27 LKR
1 LKR = 0.010957 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang LKR:
15 QAR = 15 × 91.27 LKR = 1369 LKR