Chuyển đổi QAR sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi QAR sang LKR
| QAR [Qatari Rial] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.9050 LKR |
| 0.10 QAR | 9.05 LKR |
| 1 QAR | 90.50 LKR |
| 2 QAR | 181.01 LKR |
| 3 QAR | 271.51 LKR |
| 5 QAR | 452.52 LKR |
| 10 QAR | 905.05 LKR |
| 20 QAR | 1810 LKR |
| 50 QAR | 4525 LKR |
| 100 QAR | 9050 LKR |
| 1000 QAR | 90505 LKR |
Cách chuyển đổi QAR sang LKR
1 QAR = 90.50 LKR
1 LKR = 0.011049 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang LKR:
15 QAR = 15 × 90.50 LKR = 1358 LKR