Chuyển đổi QAR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi QAR sang NOK
| QAR [Qatari Rial] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0255 NOK |
| 0.10 QAR | 0.2553 NOK |
| 1 QAR | 2.55 NOK |
| 2 QAR | 5.11 NOK |
| 3 QAR | 7.66 NOK |
| 5 QAR | 12.77 NOK |
| 10 QAR | 25.53 NOK |
| 20 QAR | 51.07 NOK |
| 50 QAR | 127.67 NOK |
| 100 QAR | 255.35 NOK |
| 1000 QAR | 2553 NOK |
Cách chuyển đổi QAR sang NOK
1 QAR = 2.55 NOK
1 NOK = 0.391620 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang NOK:
15 QAR = 15 × 2.55 NOK = 38.30 NOK