Chuyển đổi QAR sang SBD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị SBD [Solomon Islands Dollar]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
SBD
Định nghĩa: SBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Solomon.
Bảng chuyển đổi QAR sang SBD
| QAR [Qatari Rial] | SBD [Solomon Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0220 SBD |
| 0.10 QAR | 0.2201 SBD |
| 1 QAR | 2.20 SBD |
| 2 QAR | 4.40 SBD |
| 3 QAR | 6.60 SBD |
| 5 QAR | 11.01 SBD |
| 10 QAR | 22.01 SBD |
| 20 QAR | 44.02 SBD |
| 50 QAR | 110.06 SBD |
| 100 QAR | 220.12 SBD |
| 1000 QAR | 2201 SBD |
Cách chuyển đổi QAR sang SBD
1 QAR = 2.20 SBD
1 SBD = 0.454302 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang SBD:
15 QAR = 15 × 2.20 SBD = 33.02 SBD