Chuyển đổi QAR sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi QAR sang AOA
| QAR [Qatari Rial] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 2.52 AOA |
| 0.10 QAR | 25.21 AOA |
| 1 QAR | 252.06 AOA |
| 2 QAR | 504.13 AOA |
| 3 QAR | 756.19 AOA |
| 5 QAR | 1260 AOA |
| 10 QAR | 2521 AOA |
| 20 QAR | 5041 AOA |
| 50 QAR | 12603 AOA |
| 100 QAR | 25206 AOA |
| 1000 QAR | 252063 AOA |
Cách chuyển đổi QAR sang AOA
1 QAR = 252.06 AOA
1 AOA = 0.003967 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang AOA:
15 QAR = 15 × 252.06 AOA = 3781 AOA