Chuyển đổi QAR sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi QAR sang AOA
| QAR [Qatari Rial] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 2.51 AOA |
| 0.10 QAR | 25.05 AOA |
| 1 QAR | 250.51 AOA |
| 2 QAR | 501.01 AOA |
| 3 QAR | 751.52 AOA |
| 5 QAR | 1253 AOA |
| 10 QAR | 2505 AOA |
| 20 QAR | 5010 AOA |
| 50 QAR | 12525 AOA |
| 100 QAR | 25051 AOA |
| 1000 QAR | 250507 AOA |
Cách chuyển đổi QAR sang AOA
1 QAR = 250.51 AOA
1 AOA = 0.003992 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang AOA:
15 QAR = 15 × 250.51 AOA = 3758 AOA