Chuyển đổi QAR sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi QAR sang BWP
| QAR [Qatari Rial] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0371 BWP |
| 0.10 QAR | 0.3713 BWP |
| 1 QAR | 3.71 BWP |
| 2 QAR | 7.43 BWP |
| 3 QAR | 11.14 BWP |
| 5 QAR | 18.57 BWP |
| 10 QAR | 37.13 BWP |
| 20 QAR | 74.26 BWP |
| 50 QAR | 185.65 BWP |
| 100 QAR | 371.30 BWP |
| 1000 QAR | 3713 BWP |
Cách chuyển đổi QAR sang BWP
1 QAR = 3.71 BWP
1 BWP = 0.269324 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang BWP:
15 QAR = 15 × 3.71 BWP = 55.70 BWP