Chuyển đổi QAR sang TZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
QAR [Qatari Rial]
TZS [Tanzanian Shilling]

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

Bảng chuyển đổi QAR sang TZS

QAR [Qatari Rial] TZS [Tanzanian Shilling]
0.01 QAR 7.27 TZS
0.10 QAR 72.71 TZS
1 QAR 727.10 TZS
2 QAR 1454 TZS
3 QAR 2181 TZS
5 QAR 3636 TZS
10 QAR 7271 TZS
20 QAR 14542 TZS
50 QAR 36355 TZS
100 QAR 72710 TZS
1000 QAR 727101 TZS

Cách chuyển đổi QAR sang TZS

1 QAR = 727.10 TZS

1 TZS = 0.001375 QAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 QAR sang TZS:
15 QAR = 15 × 727.10 TZS = 10907 TZS

Chuyển đổi QAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.