Chuyển đổi QAR sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi QAR sang IQD
| QAR [Qatari Rial] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 4.16 IQD |
| 0.10 QAR | 41.58 IQD |
| 1 QAR | 415.83 IQD |
| 2 QAR | 831.65 IQD |
| 3 QAR | 1247 IQD |
| 5 QAR | 2079 IQD |
| 10 QAR | 4158 IQD |
| 20 QAR | 8317 IQD |
| 50 QAR | 20791 IQD |
| 100 QAR | 41583 IQD |
| 1000 QAR | 415827 IQD |
Cách chuyển đổi QAR sang IQD
1 QAR = 415.83 IQD
1 IQD = 0.002405 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang IQD:
15 QAR = 15 × 415.83 IQD = 6237 IQD