Chuyển đổi QAR sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi QAR sang IQD
| QAR [Qatari Rial] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 3.59 IQD |
| 0.10 QAR | 35.94 IQD |
| 1 QAR | 359.39 IQD |
| 2 QAR | 718.78 IQD |
| 3 QAR | 1078 IQD |
| 5 QAR | 1797 IQD |
| 10 QAR | 3594 IQD |
| 20 QAR | 7188 IQD |
| 50 QAR | 17970 IQD |
| 100 QAR | 35939 IQD |
| 1000 QAR | 359392 IQD |
Cách chuyển đổi QAR sang IQD
1 QAR = 359.39 IQD
1 IQD = 0.002782 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang IQD:
15 QAR = 15 × 359.39 IQD = 5391 IQD