Chuyển đổi QAR sang JEP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị JEP [Jersey Pound]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
Bảng chuyển đổi QAR sang JEP
| QAR [Qatari Rial] | JEP [Jersey Pound] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.002036 JEP |
| 0.10 QAR | 0.0204 JEP |
| 1 QAR | 0.2036 JEP |
| 2 QAR | 0.4072 JEP |
| 3 QAR | 0.6108 JEP |
| 5 QAR | 1.02 JEP |
| 10 QAR | 2.04 JEP |
| 20 QAR | 4.07 JEP |
| 50 QAR | 10.18 JEP |
| 100 QAR | 20.36 JEP |
| 1000 QAR | 203.61 JEP |
Cách chuyển đổi QAR sang JEP
1 QAR = 0.203610 JEP
1 JEP = 4.91 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang JEP:
15 QAR = 15 × 0.203610 JEP = 3.05 JEP