Chuyển đổi QAR sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi QAR sang STD
| QAR [Qatari Rial] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 61.16 STD |
| 0.10 QAR | 611.59 STD |
| 1 QAR | 6116 STD |
| 2 QAR | 12232 STD |
| 3 QAR | 18348 STD |
| 5 QAR | 30579 STD |
| 10 QAR | 61159 STD |
| 20 QAR | 122318 STD |
| 50 QAR | 305794 STD |
| 100 QAR | 611588 STD |
| 1000 QAR | 6115876 STD |
Cách chuyển đổi QAR sang STD
1 QAR = 6116 STD
1 STD = 0.000164 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang STD:
15 QAR = 15 × 6116 STD = 91738 STD