Chuyển đổi QAR sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi QAR sang UAH
| QAR [Qatari Rial] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1225 UAH |
| 0.10 QAR | 1.22 UAH |
| 1 QAR | 12.25 UAH |
| 2 QAR | 24.49 UAH |
| 3 QAR | 36.74 UAH |
| 5 QAR | 61.24 UAH |
| 10 QAR | 122.47 UAH |
| 20 QAR | 244.94 UAH |
| 50 QAR | 612.35 UAH |
| 100 QAR | 1225 UAH |
| 1000 QAR | 12247 UAH |
Cách chuyển đổi QAR sang UAH
1 QAR = 12.25 UAH
1 UAH = 0.081652 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang UAH:
15 QAR = 15 × 12.25 UAH = 183.71 UAH