Chuyển đổi QAR sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị Dash [Dash]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi QAR sang Dash
| QAR [Qatari Rial] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.000060 Dash |
| 0.10 QAR | 0.000603 Dash |
| 1 QAR | 0.006025 Dash |
| 2 QAR | 0.0121 Dash |
| 3 QAR | 0.0181 Dash |
| 5 QAR | 0.0301 Dash |
| 10 QAR | 0.0603 Dash |
| 20 QAR | 0.1205 Dash |
| 50 QAR | 0.3013 Dash |
| 100 QAR | 0.6025 Dash |
| 1000 QAR | 6.03 Dash |
Cách chuyển đổi QAR sang Dash
1 QAR = 0.006025 Dash
1 Dash = 165.97 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang Dash:
15 QAR = 15 × 0.006025 Dash = 0.090378 Dash