Chuyển đổi QAR sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi QAR sang BOB
| QAR [Qatari Rial] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0317 BOB |
| 0.10 QAR | 0.3169 BOB |
| 1 QAR | 3.17 BOB |
| 2 QAR | 6.34 BOB |
| 3 QAR | 9.51 BOB |
| 5 QAR | 15.84 BOB |
| 10 QAR | 31.69 BOB |
| 20 QAR | 63.37 BOB |
| 50 QAR | 158.43 BOB |
| 100 QAR | 316.86 BOB |
| 1000 QAR | 3169 BOB |
Cách chuyển đổi QAR sang BOB
1 QAR = 3.17 BOB
1 BOB = 0.315594 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang BOB:
15 QAR = 15 × 3.17 BOB = 47.53 BOB