Chuyển đổi QAR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi QAR sang CHF
| QAR [Qatari Rial] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.002251 CHF |
| 0.10 QAR | 0.0225 CHF |
| 1 QAR | 0.2251 CHF |
| 2 QAR | 0.4502 CHF |
| 3 QAR | 0.6752 CHF |
| 5 QAR | 1.13 CHF |
| 10 QAR | 2.25 CHF |
| 20 QAR | 4.50 CHF |
| 50 QAR | 11.25 CHF |
| 100 QAR | 22.51 CHF |
| 1000 QAR | 225.08 CHF |
Cách chuyển đổi QAR sang CHF
1 QAR = 0.225076 CHF
1 CHF = 4.44 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang CHF:
15 QAR = 15 × 0.225076 CHF = 3.38 CHF