Chuyển đổi QAR sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi QAR sang GEL
| QAR [Qatari Rial] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.007133 GEL |
| 0.10 QAR | 0.0713 GEL |
| 1 QAR | 0.7133 GEL |
| 2 QAR | 1.43 GEL |
| 3 QAR | 2.14 GEL |
| 5 QAR | 3.57 GEL |
| 10 QAR | 7.13 GEL |
| 20 QAR | 14.27 GEL |
| 50 QAR | 35.67 GEL |
| 100 QAR | 71.33 GEL |
| 1000 QAR | 713.30 GEL |
Cách chuyển đổi QAR sang GEL
1 QAR = 0.713304 GEL
1 GEL = 1.40 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang GEL:
15 QAR = 15 × 0.713304 GEL = 10.70 GEL