Chuyển đổi QAR sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi QAR sang RON
| QAR [Qatari Rial] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0125 RON |
| 0.10 QAR | 0.1251 RON |
| 1 QAR | 1.25 RON |
| 2 QAR | 2.50 RON |
| 3 QAR | 3.75 RON |
| 5 QAR | 6.25 RON |
| 10 QAR | 12.51 RON |
| 20 QAR | 25.01 RON |
| 50 QAR | 62.54 RON |
| 100 QAR | 125.07 RON |
| 1000 QAR | 1251 RON |
Cách chuyển đổi QAR sang RON
1 QAR = 1.25 RON
1 RON = 0.799542 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang RON:
15 QAR = 15 × 1.25 RON = 18.76 RON