Chuyển đổi QAR sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi QAR sang AWG
| QAR [Qatari Rial] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.004946 AWG |
| 0.10 QAR | 0.0495 AWG |
| 1 QAR | 0.4946 AWG |
| 2 QAR | 0.9892 AWG |
| 3 QAR | 1.48 AWG |
| 5 QAR | 2.47 AWG |
| 10 QAR | 4.95 AWG |
| 20 QAR | 9.89 AWG |
| 50 QAR | 24.73 AWG |
| 100 QAR | 49.46 AWG |
| 1000 QAR | 494.58 AWG |
Cách chuyển đổi QAR sang AWG
1 QAR = 0.494584 AWG
1 AWG = 2.02 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang AWG:
15 QAR = 15 × 0.494584 AWG = 7.42 AWG