Chuyển đổi QAR sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi QAR sang SCR
| QAR [Qatari Rial] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0382 SCR |
| 0.10 QAR | 0.3825 SCR |
| 1 QAR | 3.82 SCR |
| 2 QAR | 7.65 SCR |
| 3 QAR | 11.47 SCR |
| 5 QAR | 19.12 SCR |
| 10 QAR | 38.25 SCR |
| 20 QAR | 76.49 SCR |
| 50 QAR | 191.23 SCR |
| 100 QAR | 382.46 SCR |
| 1000 QAR | 3825 SCR |
Cách chuyển đổi QAR sang SCR
1 QAR = 3.82 SCR
1 SCR = 0.261468 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang SCR:
15 QAR = 15 × 3.82 SCR = 57.37 SCR