Chuyển đổi QAR sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi QAR sang SCR
| QAR [Qatari Rial] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0379 SCR |
| 0.10 QAR | 0.3789 SCR |
| 1 QAR | 3.79 SCR |
| 2 QAR | 7.58 SCR |
| 3 QAR | 11.37 SCR |
| 5 QAR | 18.95 SCR |
| 10 QAR | 37.89 SCR |
| 20 QAR | 75.79 SCR |
| 50 QAR | 189.47 SCR |
| 100 QAR | 378.95 SCR |
| 1000 QAR | 3789 SCR |
Cách chuyển đổi QAR sang SCR
1 QAR = 3.79 SCR
1 SCR = 0.263889 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang SCR:
15 QAR = 15 × 3.79 SCR = 56.84 SCR