Chuyển đổi QAR sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị EUR [Euro]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi QAR sang EUR
| QAR [Qatari Rial] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.002379 EUR |
| 0.10 QAR | 0.0238 EUR |
| 1 QAR | 0.2379 EUR |
| 2 QAR | 0.4758 EUR |
| 3 QAR | 0.7137 EUR |
| 5 QAR | 1.19 EUR |
| 10 QAR | 2.38 EUR |
| 20 QAR | 4.76 EUR |
| 50 QAR | 11.89 EUR |
| 100 QAR | 23.79 EUR |
| 1000 QAR | 237.89 EUR |
Cách chuyển đổi QAR sang EUR
1 QAR = 0.237891 EUR
1 EUR = 4.20 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang EUR:
15 QAR = 15 × 0.237891 EUR = 3.57 EUR