Chuyển đổi QAR sang TRY

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
QAR [Qatari Rial]
TRY [Turkish Lira]

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

TRY

Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.

Bảng chuyển đổi QAR sang TRY

QAR [Qatari Rial] TRY [Turkish Lira]
0.01 QAR 0.1335 TRY
0.10 QAR 1.33 TRY
1 QAR 13.35 TRY
2 QAR 26.70 TRY
3 QAR 40.05 TRY
5 QAR 66.75 TRY
10 QAR 133.50 TRY
20 QAR 267.00 TRY
50 QAR 667.50 TRY
100 QAR 1335 TRY
1000 QAR 13350 TRY

Cách chuyển đổi QAR sang TRY

1 QAR = 13.35 TRY

1 TRY = 0.074907 QAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 QAR sang TRY:
15 QAR = 15 × 13.35 TRY = 200.25 TRY

Chuyển đổi QAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.