Chuyển đổi QAR sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi QAR sang RWF
| QAR [Qatari Rial] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 4.06 RWF |
| 0.10 QAR | 40.57 RWF |
| 1 QAR | 405.71 RWF |
| 2 QAR | 811.42 RWF |
| 3 QAR | 1217 RWF |
| 5 QAR | 2029 RWF |
| 10 QAR | 4057 RWF |
| 20 QAR | 8114 RWF |
| 50 QAR | 20285 RWF |
| 100 QAR | 40571 RWF |
| 1000 QAR | 405709 RWF |
Cách chuyển đổi QAR sang RWF
1 QAR = 405.71 RWF
1 RWF = 0.002465 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang RWF:
15 QAR = 15 × 405.71 RWF = 6086 RWF