Chuyển đổi QAR sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi QAR sang RWF
| QAR [Qatari Rial] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 4.03 RWF |
| 0.10 QAR | 40.33 RWF |
| 1 QAR | 403.34 RWF |
| 2 QAR | 806.67 RWF |
| 3 QAR | 1210 RWF |
| 5 QAR | 2017 RWF |
| 10 QAR | 4033 RWF |
| 20 QAR | 8067 RWF |
| 50 QAR | 20167 RWF |
| 100 QAR | 40334 RWF |
| 1000 QAR | 403337 RWF |
Cách chuyển đổi QAR sang RWF
1 QAR = 403.34 RWF
1 RWF = 0.002479 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang RWF:
15 QAR = 15 × 403.34 RWF = 6050 RWF