Chuyển đổi QAR sang MRU

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
QAR [Qatari Rial]
MRU [Mauritanian Ouguiya]

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

Bảng chuyển đổi QAR sang MRU

QAR [Qatari Rial] MRU [Mauritanian Ouguiya]
0.01 QAR 0.1116 MRU
0.10 QAR 1.12 MRU
1 QAR 11.16 MRU
2 QAR 22.31 MRU
3 QAR 33.47 MRU
5 QAR 55.79 MRU
10 QAR 111.57 MRU
20 QAR 223.15 MRU
50 QAR 557.86 MRU
100 QAR 1116 MRU
1000 QAR 11157 MRU

Cách chuyển đổi QAR sang MRU

1 QAR = 11.16 MRU

1 MRU = 0.089628 QAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 QAR sang MRU:
15 QAR = 15 × 11.16 MRU = 167.36 MRU

Chuyển đổi QAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.