Chuyển đổi QAR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi QAR sang MRU
| QAR [Qatari Rial] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1100 MRU |
| 0.10 QAR | 1.10 MRU |
| 1 QAR | 11.00 MRU |
| 2 QAR | 21.99 MRU |
| 3 QAR | 32.99 MRU |
| 5 QAR | 54.98 MRU |
| 10 QAR | 109.97 MRU |
| 20 QAR | 219.94 MRU |
| 50 QAR | 549.84 MRU |
| 100 QAR | 1100 MRU |
| 1000 QAR | 10997 MRU |
Cách chuyển đổi QAR sang MRU
1 QAR = 11.00 MRU
1 MRU = 0.090935 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MRU:
15 QAR = 15 × 11.00 MRU = 164.95 MRU