Chuyển đổi QAR sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi QAR sang GIP
| QAR [Qatari Rial] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.002039 GIP |
| 0.10 QAR | 0.0204 GIP |
| 1 QAR | 0.2039 GIP |
| 2 QAR | 0.4078 GIP |
| 3 QAR | 0.6117 GIP |
| 5 QAR | 1.02 GIP |
| 10 QAR | 2.04 GIP |
| 20 QAR | 4.08 GIP |
| 50 QAR | 10.20 GIP |
| 100 QAR | 20.39 GIP |
| 1000 QAR | 203.90 GIP |
Cách chuyển đổi QAR sang GIP
1 QAR = 0.203904 GIP
1 GIP = 4.90 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang GIP:
15 QAR = 15 × 0.203904 GIP = 3.06 GIP