Chuyển đổi QAR sang SAR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
QAR [Qatari Rial]
SAR [Saudi Riyal]

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

SAR

Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.

Bảng chuyển đổi QAR sang SAR

QAR [Qatari Rial] SAR [Saudi Riyal]
0.01 QAR 0.0103 SAR
0.10 QAR 0.1030 SAR
1 QAR 1.03 SAR
2 QAR 2.06 SAR
3 QAR 3.09 SAR
5 QAR 5.15 SAR
10 QAR 10.30 SAR
20 QAR 20.60 SAR
50 QAR 51.51 SAR
100 QAR 103.01 SAR
1000 QAR 1030 SAR

Cách chuyển đổi QAR sang SAR

1 QAR = 1.03 SAR

1 SAR = 0.970743 QAR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 QAR sang SAR:
15 QAR = 15 × 1.03 SAR = 15.45 SAR

Chuyển đổi QAR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.