Chuyển đổi QAR sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi QAR sang SAR
| QAR [Qatari Rial] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0104 SAR |
| 0.10 QAR | 0.1038 SAR |
| 1 QAR | 1.04 SAR |
| 2 QAR | 2.08 SAR |
| 3 QAR | 3.11 SAR |
| 5 QAR | 5.19 SAR |
| 10 QAR | 10.38 SAR |
| 20 QAR | 20.76 SAR |
| 50 QAR | 51.89 SAR |
| 100 QAR | 103.78 SAR |
| 1000 QAR | 1038 SAR |
Cách chuyển đổi QAR sang SAR
1 QAR = 1.04 SAR
1 SAR = 0.963594 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang SAR:
15 QAR = 15 × 1.04 SAR = 15.57 SAR