Chuyển đổi QAR sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi QAR sang CDF
| QAR [Qatari Rial] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 6.35 CDF |
| 0.10 QAR | 63.46 CDF |
| 1 QAR | 634.58 CDF |
| 2 QAR | 1269 CDF |
| 3 QAR | 1904 CDF |
| 5 QAR | 3173 CDF |
| 10 QAR | 6346 CDF |
| 20 QAR | 12692 CDF |
| 50 QAR | 31729 CDF |
| 100 QAR | 63458 CDF |
| 1000 QAR | 634584 CDF |
Cách chuyển đổi QAR sang CDF
1 QAR = 634.58 CDF
1 CDF = 0.001576 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang CDF:
15 QAR = 15 × 634.58 CDF = 9519 CDF