Chuyển đổi QAR sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi QAR sang TOP
| QAR [Qatari Rial] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.006640 TOP |
| 0.10 QAR | 0.0664 TOP |
| 1 QAR | 0.6640 TOP |
| 2 QAR | 1.33 TOP |
| 3 QAR | 1.99 TOP |
| 5 QAR | 3.32 TOP |
| 10 QAR | 6.64 TOP |
| 20 QAR | 13.28 TOP |
| 50 QAR | 33.20 TOP |
| 100 QAR | 66.40 TOP |
| 1000 QAR | 664.04 TOP |
Cách chuyển đổi QAR sang TOP
1 QAR = 0.664036 TOP
1 TOP = 1.51 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang TOP:
15 QAR = 15 × 0.664036 TOP = 9.96 TOP