Chuyển đổi QAR sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi QAR sang TOP
| QAR [Qatari Rial] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.006606 TOP |
| 0.10 QAR | 0.0661 TOP |
| 1 QAR | 0.6606 TOP |
| 2 QAR | 1.32 TOP |
| 3 QAR | 1.98 TOP |
| 5 QAR | 3.30 TOP |
| 10 QAR | 6.61 TOP |
| 20 QAR | 13.21 TOP |
| 50 QAR | 33.03 TOP |
| 100 QAR | 66.06 TOP |
| 1000 QAR | 660.56 TOP |
Cách chuyển đổi QAR sang TOP
1 QAR = 0.660564 TOP
1 TOP = 1.51 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang TOP:
15 QAR = 15 × 0.660564 TOP = 9.91 TOP