Chuyển đổi QAR sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi QAR sang BDT
| QAR [Qatari Rial] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.3378 BDT |
| 0.10 QAR | 3.38 BDT |
| 1 QAR | 33.78 BDT |
| 2 QAR | 67.55 BDT |
| 3 QAR | 101.33 BDT |
| 5 QAR | 168.88 BDT |
| 10 QAR | 337.77 BDT |
| 20 QAR | 675.54 BDT |
| 50 QAR | 1689 BDT |
| 100 QAR | 3378 BDT |
| 1000 QAR | 33777 BDT |
Cách chuyển đổi QAR sang BDT
1 QAR = 33.78 BDT
1 BDT = 0.029606 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang BDT:
15 QAR = 15 × 33.78 BDT = 506.65 BDT