Chuyển đổi QAR sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi QAR sang BDT
| QAR [Qatari Rial] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.3416 BDT |
| 0.10 QAR | 3.42 BDT |
| 1 QAR | 34.16 BDT |
| 2 QAR | 68.31 BDT |
| 3 QAR | 102.47 BDT |
| 5 QAR | 170.79 BDT |
| 10 QAR | 341.57 BDT |
| 20 QAR | 683.14 BDT |
| 50 QAR | 1708 BDT |
| 100 QAR | 3416 BDT |
| 1000 QAR | 34157 BDT |
Cách chuyển đổi QAR sang BDT
1 QAR = 34.16 BDT
1 BDT = 0.029276 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang BDT:
15 QAR = 15 × 34.16 BDT = 512.36 BDT