Chuyển đổi QAR sang ALL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị ALL [Albanian Lek]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
Bảng chuyển đổi QAR sang ALL
| QAR [Qatari Rial] | ALL [Albanian Lek] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.2185 ALL |
| 0.10 QAR | 2.18 ALL |
| 1 QAR | 21.85 ALL |
| 2 QAR | 43.69 ALL |
| 3 QAR | 65.54 ALL |
| 5 QAR | 109.23 ALL |
| 10 QAR | 218.46 ALL |
| 20 QAR | 436.91 ALL |
| 50 QAR | 1092 ALL |
| 100 QAR | 2185 ALL |
| 1000 QAR | 21846 ALL |
Cách chuyển đổi QAR sang ALL
1 QAR = 21.85 ALL
1 ALL = 0.045776 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang ALL:
15 QAR = 15 × 21.85 ALL = 327.68 ALL