Chuyển đổi QAR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi QAR sang NPR
| QAR [Qatari Rial] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.4151 NPR |
| 0.10 QAR | 4.15 NPR |
| 1 QAR | 41.51 NPR |
| 2 QAR | 83.02 NPR |
| 3 QAR | 124.54 NPR |
| 5 QAR | 207.56 NPR |
| 10 QAR | 415.12 NPR |
| 20 QAR | 830.23 NPR |
| 50 QAR | 2076 NPR |
| 100 QAR | 4151 NPR |
| 1000 QAR | 41512 NPR |
Cách chuyển đổi QAR sang NPR
1 QAR = 41.51 NPR
1 NPR = 0.024090 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang NPR:
15 QAR = 15 × 41.51 NPR = 622.68 NPR