Chuyển đổi QAR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi QAR sang NPR
| QAR [Qatari Rial] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.4193 NPR |
| 0.10 QAR | 4.19 NPR |
| 1 QAR | 41.93 NPR |
| 2 QAR | 83.86 NPR |
| 3 QAR | 125.79 NPR |
| 5 QAR | 209.64 NPR |
| 10 QAR | 419.28 NPR |
| 20 QAR | 838.57 NPR |
| 50 QAR | 2096 NPR |
| 100 QAR | 4193 NPR |
| 1000 QAR | 41928 NPR |
Cách chuyển đổi QAR sang NPR
1 QAR = 41.93 NPR
1 NPR = 0.023850 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang NPR:
15 QAR = 15 × 41.93 NPR = 628.93 NPR