Chuyển đổi QAR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi QAR sang MUR
| QAR [Qatari Rial] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1287 MUR |
| 0.10 QAR | 1.29 MUR |
| 1 QAR | 12.87 MUR |
| 2 QAR | 25.75 MUR |
| 3 QAR | 38.62 MUR |
| 5 QAR | 64.37 MUR |
| 10 QAR | 128.75 MUR |
| 20 QAR | 257.49 MUR |
| 50 QAR | 643.73 MUR |
| 100 QAR | 1287 MUR |
| 1000 QAR | 12875 MUR |
Cách chuyển đổi QAR sang MUR
1 QAR = 12.87 MUR
1 MUR = 0.077672 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MUR:
15 QAR = 15 × 12.87 MUR = 193.12 MUR