Chuyển đổi QAR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi QAR sang MUR
| QAR [Qatari Rial] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.1300 MUR |
| 0.10 QAR | 1.30 MUR |
| 1 QAR | 13.00 MUR |
| 2 QAR | 26.00 MUR |
| 3 QAR | 38.99 MUR |
| 5 QAR | 64.99 MUR |
| 10 QAR | 129.98 MUR |
| 20 QAR | 259.96 MUR |
| 50 QAR | 649.90 MUR |
| 100 QAR | 1300 MUR |
| 1000 QAR | 12998 MUR |
Cách chuyển đổi QAR sang MUR
1 QAR = 13.00 MUR
1 MUR = 0.076935 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MUR:
15 QAR = 15 × 13.00 MUR = 194.97 MUR