Chuyển đổi QAR sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi QAR sang AMD
| QAR [Qatari Rial] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.9981 AMD |
| 0.10 QAR | 9.98 AMD |
| 1 QAR | 99.81 AMD |
| 2 QAR | 199.61 AMD |
| 3 QAR | 299.42 AMD |
| 5 QAR | 499.03 AMD |
| 10 QAR | 998.05 AMD |
| 20 QAR | 1996 AMD |
| 50 QAR | 4990 AMD |
| 100 QAR | 9981 AMD |
| 1000 QAR | 99805 AMD |
Cách chuyển đổi QAR sang AMD
1 QAR = 99.81 AMD
1 AMD = 0.010019 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang AMD:
15 QAR = 15 × 99.81 AMD = 1497 AMD