Chuyển đổi QAR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi QAR sang BGN
| QAR [Qatari Rial] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.004652 BGN |
| 0.10 QAR | 0.0465 BGN |
| 1 QAR | 0.4652 BGN |
| 2 QAR | 0.9304 BGN |
| 3 QAR | 1.40 BGN |
| 5 QAR | 2.33 BGN |
| 10 QAR | 4.65 BGN |
| 20 QAR | 9.30 BGN |
| 50 QAR | 23.26 BGN |
| 100 QAR | 46.52 BGN |
| 1000 QAR | 465.18 BGN |
Cách chuyển đổi QAR sang BGN
1 QAR = 0.465181 BGN
1 BGN = 2.15 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang BGN:
15 QAR = 15 × 0.465181 BGN = 6.98 BGN