Chuyển đổi QAR sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi QAR sang MOP
| QAR [Qatari Rial] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.0222 MOP |
| 0.10 QAR | 0.2217 MOP |
| 1 QAR | 2.22 MOP |
| 2 QAR | 4.43 MOP |
| 3 QAR | 6.65 MOP |
| 5 QAR | 11.08 MOP |
| 10 QAR | 22.17 MOP |
| 20 QAR | 44.33 MOP |
| 50 QAR | 110.83 MOP |
| 100 QAR | 221.66 MOP |
| 1000 QAR | 2217 MOP |
Cách chuyển đổi QAR sang MOP
1 QAR = 2.22 MOP
1 MOP = 0.451133 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang MOP:
15 QAR = 15 × 2.22 MOP = 33.25 MOP