Chuyển đổi QAR sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi QAR [Qatari Rial] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi QAR sang ANG
| QAR [Qatari Rial] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 QAR | 0.004913 ANG |
| 0.10 QAR | 0.0491 ANG |
| 1 QAR | 0.4913 ANG |
| 2 QAR | 0.9826 ANG |
| 3 QAR | 1.47 ANG |
| 5 QAR | 2.46 ANG |
| 10 QAR | 4.91 ANG |
| 20 QAR | 9.83 ANG |
| 50 QAR | 24.57 ANG |
| 100 QAR | 49.13 ANG |
| 1000 QAR | 491.32 ANG |
Cách chuyển đổi QAR sang ANG
1 QAR = 0.491317 ANG
1 ANG = 2.04 QAR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 QAR sang ANG:
15 QAR = 15 × 0.491317 ANG = 7.37 ANG